|
Mô tả |
Cá nhân |
Doanh nghiệp nhỏ |
Doanh nghiệp vừa |
Thương mại điện tử |
Chuyên nghiệp |
|
Máy chủ tại |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
|
I. Phí khởi tạo dịch vụ và cước/tháng |
|
Phí khởi tạo dịch vụ |
Miễn phí |
Miễn phí |
Miễn phí |
Miễn phí |
Miễn phí |
|
Cước/tháng |
60.000đ |
110.000đ |
230.000đ |
330.000đ |
480.000đ |
|
II. Chi tiết |
|
Dung lượng lưu trữ |
100 MB |
200 MB |
500 MB |
1 GB |
2 GB |
|
Băng thông / tháng |
5 GB |
10 GB |
20 GB |
30 GB |
40 GB |
|
Tài khoản FTP |
1 |
1 |
1 |
3 |
5 |
|
Sub domain |
1 |
3 |
5 |
15 |
25 |
|
Alias domain |
1 |
3 |
5 |
15 |
25 |
|
Control Panel |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Hỗ trợ tên miền .vn |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Microsoft FrontPage |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Perl-CGI/PHP4/ ASP/ .NET 1.1/ .NET 2 |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
mySQL/ MSSQL |
Không |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
phpmyAdmin/ ASPX Enterprise Manager |
Có |
Có |
có |
Có |
Có |
|
Microsoft Access/ ODBC DSNs |
Có |
Có |
có |
Có |
Có |
|
Website Statistics |
Không |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Webmail/ Outlook |
Có |
Có |
có |
Có |
Có |
|
Email account |
5 |
10 |
30 |
50 |
100 |
|
Autoresponders/forwarding/ Virus Protected/ Spam Protected/ Catch All |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
III. Thời hạn hợp đồng và phương thức thanh toán (VND) |
|
Hợp đồng tối thiểu |
1 năm |
1 năm |
1 năm |
1 năm |
6 tháng |
|
Phí 1 năm |
720.000 |
1.320.000 |
2.760.000 |
3.960.000 |
5.760.000 |
|
Thanh toán 2 năm |
Giảm 10% |
Giảm 10% |
Giảm 10% |
Giảm 10% |
Giảm 10% |
|
Thanh toán 3 năm |
Giảm 15% |
Giảm 15% |
Giảm 15% |
Giảm 15% |
Giảm 15% |
|
Thanh toán 5 năm |
Giảm 20% |
Giảm 20% |
Giảm 20% |
Giảm 20% |
Giảm 20% |
|
IV.Dịch vụ bổ sung |
|
Thêm 100 Mb dung lượng |
60.000đ / tháng |
|
Thêm 1 Gb băng thông |
15.000đ / tháng |
|
Cấp thêm 05 email account |
50.000 VNĐ/tháng |
|
Nâng cấp dung lượng email box thêm 20MB |
20.000 VNĐ/ email / tháng |
|
♦ Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT 10%) ♦ Bảng giá này được ban hành và áp dụng kể từ ngày 01/12/2008 |